take one's seat

/teɪk wənz sit/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "take one's seat". Phiên âm /teɪk wənz sit/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "take one's seat" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “take one's seat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish